Từ: 奸夫淫妇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奸夫淫妇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奸夫淫妇 trong tiếng Trung hiện đại:

Gian phu dâm phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸

gian:gian dâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫

phu:phu phen tạp dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淫

dâm:mưa lâm dâm; trời dâm; dâm dật
dầm:câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm
dẫm: 
giâm: 
giầm:mưa dầm
râm: 
rầm: 
sầm: 
đầm:đầm ấm; đầm đìa; đầm sen
đẫm:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đằm:đằm đìa; đằm thắm; trâu đằm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ
奸夫淫妇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奸夫淫妇 Tìm thêm nội dung cho: 奸夫淫妇