Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神勇 trong tiếng Trung hiện đại:
[shényǒng] dũng mãnh phi thường; dũng mãnh như thần; anh dũng tuyệt vời。形容人非常勇猛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勇
| dõng | 勇: | hương dõng, lính dõng |
| dũng | 勇: | dũng cảm; dũng sĩ |
| giõng | 勇: | |
| rụng | 勇: | rơi rụng |
| xõng | 勇: | xõng lưng |

Tìm hình ảnh cho: 神勇 Tìm thêm nội dung cho: 神勇
