Từ: xiểng liểng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xiểng liểng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xiểngliểng

Dịch xiểng liểng sang tiếng Trung hiện đại:

严重地 《程度深。影响大; 情势危急。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xiểng

xiểng:liểng xiểng
xiểng: 
xiểng𥸍:hòm xiểng

Nghĩa chữ nôm của chữ: liểng

liểng:liểng xiểng
liểng𨀌:liểng xiểng
xiểng liểng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xiểng liểng Tìm thêm nội dung cho: xiểng liểng