Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北斗星 trong tiếng Trung hiện đại:
[běidǒuxīng] sao Bắc đẩu (Chòm 7 ngôi sao sáng của Đại Hùng tinh, phân bố như hình cái muỗng, nếu kéo dài đường thẳng nối hai ngôi sao của thân trên cái muỗng hướng về phía miệng muỗng ước chừng khoảng gấp 5 lần sẽ gặp sao alpha của chòm Tiểu Hùng tinh, tức là sao Bắc cực ngày nay)。大熊星座的七颗明亮的星,分布成勺形,用直线把勺形边上两颗星连接起来 向勺口方向延长约五倍的距离,就遇到小熊座alpha星,即现在的北极星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 北斗星 Tìm thêm nội dung cho: 北斗星
