Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反响 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnxiǎng] phản ứng; tiếng vang; tiếng dội lại; gây tiếng vang; gây xôn xao。回响;反应。
她曾经登台演出,反响不一。
cô ấy từng lên sân khấu biểu diễn, có nhiều phản ứng khác nhau.
此事在报上披露后,在社会上引起强烈反响。
việc này sau khi tiết lộ trên báo, gây xôn xao trong xã hội.
这个戏在西贡播出后反响强烈。
sau khi trình chiếu, bộ phim đã gây tiếng vang rất lớn ở Sài gòn
她曾经登台演出,反响不一。
cô ấy từng lên sân khấu biểu diễn, có nhiều phản ứng khác nhau.
此事在报上披露后,在社会上引起强烈反响。
việc này sau khi tiết lộ trên báo, gây xôn xao trong xã hội.
这个戏在西贡播出后反响强烈。
sau khi trình chiếu, bộ phim đã gây tiếng vang rất lớn ở Sài gòn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |

Tìm hình ảnh cho: 反响 Tìm thêm nội dung cho: 反响
