Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 姐妹 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěmèi] 1. chị em gái。姐姐和妹妹。
a. (không bao gồm bản thân)。不包括本人。
她没有姐妹,只有一个哥哥。
chị ấy không có chị em gái, chỉ có một anh trai.
b. (bao gồm bản thân)。包括本人。
她们姐妹俩都是先进生产者。
hai chị em cô ấy đều là lao động tiên tiến.
她就姐妹一个。(没有姐姐或妹妹)。
chị ấy không có chị em gái.
2. anh chị em; đồng bào。弟兄姐妹;同胞。
3. chị em (các nữ tín hữu xưng hô với nhau)。同宗教中女性教友的互称。
a. (không bao gồm bản thân)。不包括本人。她没有姐妹,只有一个哥哥。
chị ấy không có chị em gái, chỉ có một anh trai.
b. (bao gồm bản thân)。包括本人。她们姐妹俩都是先进生产者。
hai chị em cô ấy đều là lao động tiên tiến.
她就姐妹一个。(没有姐姐或妹妹)。
chị ấy không có chị em gái.
2. anh chị em; đồng bào。弟兄姐妹;同胞。
3. chị em (các nữ tín hữu xưng hô với nhau)。同宗教中女性教友的互称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姐
| thư | 姐: | tiểu thư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妹
| muội | 妹: | hiền muội |

Tìm hình ảnh cho: 姐妹 Tìm thêm nội dung cho: 姐妹
