Cao su chống va đập cửa

Từ: 生养 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生养:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生养 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngyǎng] sinh đẻ; sinh dưỡng; sinh đẻ và nuôi nấng。生育。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng
生养 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生养 Tìm thêm nội dung cho: 生养