Chữ 咮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咮, chiết tự chữ CHAU, CHUA, CHẨU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咮:

咮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咮

咮

Chiết tự chữ 咮

Chiết tự chữ chau, chua, chẩu bao gồm chữ 口 朱 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咮 cấu thành từ 2 chữ: 口, 朱
  • 口 khẩu
  • 朱 chau, cho, choa, chu, châu, chõ, chẩu
  • []

    U+54AE, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou4;
    Việt bính: zau3 zyu1;

    咮

    Nghĩa Trung Việt của từ 咮



    chau, như "chau mày; lau chau (lăng xăng)" (vhn)
    chẩu, như "chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)" (gdhn)
    chua, như "chua loét" (gdhn)

    Nghĩa của 咮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhòu]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: CHÚ
    书
    mỏ chim。鸟嘴。

    Chữ gần giống với 咮:

    㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咮

    呦, 嗪, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咮 Tự hình chữ 咮 Tự hình chữ 咮 Tự hình chữ 咮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咮

    chau咮:chau mày; lau chau (lăng xăng)
    chua咮:chua loét
    chẩu咮:chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)
    咮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咮 Tìm thêm nội dung cho: 咮