Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 婚配 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnpèi] hôn phối; kết hôn; lập gia đình; thành gia thất (dùng để nói những người đã cưới hoặc chưa cưới)。结婚(多就已婚未婚说)。
子女两人,均未婚配。
hai người con trai và con gái đều chưa lập gia đình.
子女两人,均未婚配。
hai người con trai và con gái đều chưa lập gia đình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 婚配 Tìm thêm nội dung cho: 婚配
