Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 审处 trong tiếng Trung hiện đại:
[shěnchǔ] 1. phán xử; xét xử。审判处理。
2. thẩm tra xử lí。审查处理。
2. thẩm tra xử lí。审查处理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 审
| thẩm | 审: | thẩm tra, thẩm phán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 审处 Tìm thêm nội dung cho: 审处
