Chữ 䜣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䜣

[]

U+4723, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 訢;
Pinyin: xin1;
Việt bính: aau1 aau2 waa6 zaan1 zin1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䜣


Chữ gần giống với 䜣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

Dị thể chữ 䜣

,

Chữ gần giống 䜣

Tự hình:

Tự hình chữ 䜣 Tự hình chữ 䜣 Tự hình chữ 䜣 Tự hình chữ 䜣

䜣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䜣 Tìm thêm nội dung cho: 䜣