Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自旋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìxuán] sự quay tròn; sự xoay tròn。基本粒子(如电子) 围绕本身的轴进行的迅速转动或这种粒子的体系在其轨道运动中的迅速转动,这种转动与可测量的角动量和磁距相对应。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |

Tìm hình ảnh cho: 自旋 Tìm thêm nội dung cho: 自旋
