Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 诡怪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诡怪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诡怪 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǐguài] quái dị; quái đản。奇异怪诞。
行事诡怪
cách cư xử quái đản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诡

nguỵ:nguỵ biện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪

quái:quái gở, tai quái
quảy:quảy xách
quấy:quấy phá
quế:hồn ma bóng quế (hồn người chết)
诡怪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诡怪 Tìm thêm nội dung cho: 诡怪