Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孤行 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūxíng] làm theo ý mình。不顾别人反对而独自行事。
孤行已见
một mực làm theo ý mình
一意孤行
làm theo ý mình
孤行已见
một mực làm theo ý mình
一意孤行
làm theo ý mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 孤行 Tìm thêm nội dung cho: 孤行
