Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 学前期 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuéqiánqī] giai đoạn mầm non; giai đoạn mẫu giáo。儿童从三岁到入学前的时期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 学前期 Tìm thêm nội dung cho: 学前期
