Từ: 心硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 心硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 心硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnyìng] vững tâm; lòng dạ sắt đá。不容易被外界事物感动而怜悯或同情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
心硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 心硬 Tìm thêm nội dung cho: 心硬