Chữ 殨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 殨, chiết tự chữ HỘI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 殨:

殨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 殨

殨

Chiết tự chữ 殨

Chiết tự chữ hội bao gồm chữ 歹 貴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

殨 cấu thành từ 2 chữ: 歹, 貴
  • 歹 ngạt, ngặt, đãi
  • 貴 quí, quý
  • []

    U+6BA8, tổng 16 nét, bộ Đãi 歹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 㱮;
    Pinyin: hui4;
    Việt bính: ;

    殨

    Nghĩa Trung Việt của từ 殨


    hội, như "hội nồng (vỡ mủ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 殨:

    㱵, 㱶, 殨, 殪, 殫, 𣩦,

    Dị thể chữ 殨

    㱮,

    Chữ gần giống 殨

    殔, 殝, 殣, 殢, 殡, 圚, 殠, 殟, 殞, 殜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 殨 Tự hình chữ 殨 Tự hình chữ 殨 Tự hình chữ 殨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 殨

    hội殨:hội nồng (vỡ mủ)
    殨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 殨 Tìm thêm nội dung cho: 殨