Từ: 买空仓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 买空仓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 买空仓 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎikōngcāng] mua lúa non。放青苗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 买

mãi:khuyến mãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 空

cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
khung:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
không:không có
khỏng:lỏng khỏng
khống: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)
买空仓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 买空仓 Tìm thêm nội dung cho: 买空仓