Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孩提 trong tiếng Trung hiện đại:
[háití] nhi đồng; trẻ em; tuổi thơ; thời nhỏ; thời thơ ấu。儿童;幼儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孩
| hài | 孩: | hài nhi |
| hời | 孩: | giá hời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 提
| chề | 提: | ê chề; chàn chề |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dề | 提: | dầm dề; dề dà |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| re | 提: | im re |
| rè | 提: | rụt rè |
| rề | 提: | rề rề |
| đè | 提: | đè đầu cưỡi cổ, đè nén |
| đề | 提: | đề cử; đề huề; đề phòng |

Tìm hình ảnh cho: 孩提 Tìm thêm nội dung cho: 孩提
