Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宴会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànhuì] yến hội; tiệc rượu; tiệc; đám tiệc 。宾主在一起饮酒吃饭的集会(指比较隆重的)。
举行盛大宴会
mở tiệc long trọng; mở tiệc linh đình.
举行盛大宴会
mở tiệc long trọng; mở tiệc linh đình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宴
| yến | 宴: | yến tiệc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 宴会 Tìm thêm nội dung cho: 宴会
