Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 踏歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàgē] đạp ca (một hình thức nghệ thuật vừa múa vừa hát.)。古代的一种边歌边舞的艺术形式。舞时成群结队,连臂踏脚,配以较微的手臂动作。现在苗、瑶等民族还有这种歌舞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏
| đạp | 踏: | đầu đội trời chân đạp đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 踏歌 Tìm thêm nội dung cho: 踏歌
