Chữ 鈪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈪:

鈪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鈪

鈪

Chiết tự chữ 鈪

1. 鈪 cấu thành từ 2 chữ: 金, 厄
  • 金 ghim, găm, kim
  • 厄 ngỏa, ách, ạch, ịch
  • 2. 鈪 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 厄
  • 釒 kim, thực
  • 厄 ngỏa, ách, ạch, ịch
  • []

    U+922A, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ngaak3;

    鈪

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈪


    Chữ gần giống với 鈪:

    䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,

    Dị thể chữ 鈪

    𰽞,

    Chữ gần giống 鈪

    鉌, 鋗, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈪 Tự hình chữ 鈪 Tự hình chữ 鈪 Tự hình chữ 鈪

    鈪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈪 Tìm thêm nội dung cho: 鈪