Cao su chống va đập cửa

Từ: 家门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 家门 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāmén] 1. cửa chính (của nhà ở)。家庭住所的大门。

2. gia tộc tôi。称自己的家族。

3. gia đình tôi; nhà tôi。本家。
他是我的家门堂兄弟。
cậu ấy là anh em họ nhà tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
家门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家门 Tìm thêm nội dung cho: 家门