Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奢侈 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēchǐ] xa xỉ。花费大量钱财追求过分享受。
奢侈品。
xa xỉ phẩm
奢侈品。
xa xỉ phẩm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奢
| xa | 奢: | xa hoa ; xa vọng (quá đáng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侈
| sẩy | 侈: | sẩy tay, sẩy thai |
| xi | 侈: | xi trẻ con (đái, ỉa) |
| xí | 侈: | xú xí (tiêu xài); nói xí xô |
| xảy | 侈: | xảy ra |
| xẩy | 侈: | hết xẩy |
| xỉ | 侈: | xa xỉ |
| đứa | 侈: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 奢侈 Tìm thêm nội dung cho: 奢侈
