Chữ 鬰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鬰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鬰

鬰 cấu thành từ 4 chữ: 棥, 冖, 鬯, 彡
  • mịch
  • sưởng
  • sam, tiệm
  • []

    U+9B30, tổng 27 nét, bộ Sưởng 鬯
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鬰


    Nghĩa của 鬰 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yù]Bộ: 鬯-
    Số nét: 27
    Hán Việt:
    Xem "郁"。同"郁"。

    Chữ gần giống với 鬰:

    ,

    Chữ gần giống 鬰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬰 Tự hình chữ 鬰 Tự hình chữ 鬰 Tự hình chữ 鬰

    鬰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬰 Tìm thêm nội dung cho: 鬰