Cao su chống va đập cửa

Từ: 受业 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受业:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受业 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòuyè] 1. học nghề。跟随老师学习。
2. thầy dạy nghề (tiếng xưng hô của học sinh đối với thầy giáo)。学生对老师的自称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp:sự nghiệp
受业 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受业 Tìm thêm nội dung cho: 受业