Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对抗赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìkàngsài] đấu đối kháng; thi đối kháng。两个或几个技术水平相近单位之间组织的单项体育运动比赛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗
| kháng | 抗: | kháng cự; kháng thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 对抗赛 Tìm thêm nội dung cho: 对抗赛
