Từ: 封冻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 封冻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 封冻 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngdòng] 1. đóng băng (sông)。(江、河等)水面结冰。
2. mặt đất đóng băng。土地上冻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)
封冻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 封冻 Tìm thêm nội dung cho: 封冻