Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngdǐng] 1. ngừng phát triển; ngừng sinh trưởng (ngọn cây, đọt cây)。植株的顶芽停止生长。
2. đỉnh; bộ phận đỉnh (của công trình kiến trúc)。建成建筑物顶部。
大楼已经按期封顶。
toà nhà đã hoàn thành phần đỉnh đúng hạn.
3. mức cao nhất; không giới hạn。指限定最高数额。
奖金不封顶
tiền thưởng không giới hạn.
2. đỉnh; bộ phận đỉnh (của công trình kiến trúc)。建成建筑物顶部。
大楼已经按期封顶。
toà nhà đã hoàn thành phần đỉnh đúng hạn.
3. mức cao nhất; không giới hạn。指限定最高数额。
奖金不封顶
tiền thưởng không giới hạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 封顶 Tìm thêm nội dung cho: 封顶
