Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小姐 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎo·jie] 1. tiểu thư (con gái nhà quyền quý chưa lấy chồng)。旧社会官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称主人家未出嫁的女儿。
2. tiểu thư; cô (cách gọi tôn trọng những cô gái chưa lấy chồng, nay chỉ dùng trong ngoại giao)。对未出嫁的女子的尊称,现在多用于外交方面。
2. tiểu thư; cô (cách gọi tôn trọng những cô gái chưa lấy chồng, nay chỉ dùng trong ngoại giao)。对未出嫁的女子的尊称,现在多用于外交方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姐
| thư | 姐: | tiểu thư |

Tìm hình ảnh cho: 小姐 Tìm thêm nội dung cho: 小姐
