Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堂会 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánghuì] biểu diễn tại nhà。旧时家里有喜庆事邀请艺人来举行的演出会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 堂会 Tìm thêm nội dung cho: 堂会
