Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小熊猫 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoxióngmāo] gấu trúc; gấu mèo。小猫熊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熊
| hùng | 熊: | hùng hổ, hùng hục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫
| meo | 猫: | meo meo |
| miêu | 猫: | con miêu (mèo) |
| mèo | 猫: | con mèo |

Tìm hình ảnh cho: 小熊猫 Tìm thêm nội dung cho: 小熊猫
