Cao su chống va đập cửa

Từ: 小雪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小雪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小雪 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoxuě] tiểu tuyết (tiết) (vào ngày 22, 23 tháng 11)。二十四节气之一,在11月22日或23日。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
小雪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小雪 Tìm thêm nội dung cho: 小雪