Cao su chống va đập cửa

Chữ 唣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唣, chiết tự chữ TẠO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 唣:

唣 tạo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唣

Chiết tự chữ tạo bao gồm chữ 口 皂 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唣 cấu thành từ 2 chữ: 口, 皂
  • khẩu
  • tạo
  • tạo [tạo]

    U+5523, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao4;
    Việt bính: zou6;

    tạo

    Nghĩa Trung Việt của từ 唣

    (Tính) La tạo ồn ào, ầm ĩ.

    Nghĩa của 唣 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (唕)
    [zào]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt: TAO
    cãi nhau; gây chuyện; kiếm chuyện; cãi cọ sinh sự。见〖啰唣〗。

    Chữ gần giống với 唣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唣 Tự hình chữ 唣 Tự hình chữ 唣 Tự hình chữ 唣

    唣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唣 Tìm thêm nội dung cho: 唣