Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 微型 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēixíng] cỡ nhỏ; mi ni。体积比同类的东西小的。
微型汽车
xe hơi cỡ nhỏ; ô tô mi ni
微型电子计算机
máy tính điện tử cỡ nhỏ
微型晶体管
bóng tinh thể cực nhỏ
微型汽车
xe hơi cỡ nhỏ; ô tô mi ni
微型电子计算机
máy tính điện tử cỡ nhỏ
微型晶体管
bóng tinh thể cực nhỏ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 型
| hình | 型: | điển hình, loại hình, mô hình |

Tìm hình ảnh cho: 微型 Tìm thêm nội dung cho: 微型
