Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 才干 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáigàn] 名
tài cán; tài; tài giỏi; năng lực (khả năng làm việc; khả năng làm việc hoặc khả năng tư duy khá cao, thường chỉ năng lực làm việc hoặc hoạt động thực tiễn)。办事的能力;较高的思维或办事能力,着重于办事或实践活动能力。
增长才干。
nâng cao năng lực làm việc
他既年轻,又有才干。
anh ấy còn trẻ mà đã có tài rồi.
tài cán; tài; tài giỏi; năng lực (khả năng làm việc; khả năng làm việc hoặc khả năng tư duy khá cao, thường chỉ năng lực làm việc hoặc hoạt động thực tiễn)。办事的能力;较高的思维或办事能力,着重于办事或实践活动能力。
增长才干。
nâng cao năng lực làm việc
他既年轻,又有才干。
anh ấy còn trẻ mà đã có tài rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 才
| tài | 才: | tài đức, nhân tài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 才干 Tìm thêm nội dung cho: 才干
