Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尾巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěi·ba] 1. đuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú...)。鸟、兽、虫、鱼等动物的身体末端突出的部分,主要作用是辅助运动、保持身体平衡等。
2. phần đuôi (của vật thể)。某些物体的尾部。
飞机尾巴
đuôi máy bay
彗星尾巴
đuôi sao chổi
3. cái đuôi; người theo đuôi (người không có chủ kiến, chỉ biết theo đuôi người khác)。指没有主见、完全随声附和的人。
2. phần đuôi (của vật thể)。某些物体的尾部。
飞机尾巴
đuôi máy bay
彗星尾巴
đuôi sao chổi
3. cái đuôi; người theo đuôi (người không có chủ kiến, chỉ biết theo đuôi người khác)。指没有主见、完全随声附和的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 尾巴 Tìm thêm nội dung cho: 尾巴
