Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 周角 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōujiǎo] góc đầy; góc 360o。一条射线以端点为定点在平面上旋转一周所成的角。角的两条边重合在一起。周角为360o。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 周角 Tìm thêm nội dung cho: 周角
