Chữ 㚴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㚴

[]

U+36B4, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bu4;
Việt bính: bou3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㚴


Chữ gần giống với 㚴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 㚴

Tự hình:

Tự hình chữ 㚴 Tự hình chữ 㚴 Tự hình chữ 㚴 Tự hình chữ 㚴

㚴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚴 Tìm thêm nội dung cho: 㚴