Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vào tròng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vào tròng:
Dịch vào tròng sang tiếng Trung hiện đại:
入彀 《唐太宗在端门看见新进士鱼贯而出, 高兴地说, "天下英雄入吾彀中。矣(见于《唐摭言·述进士》)"彀"是使劲张弓, "彀中"指箭能射及的范围。比喻受人牢笼, 由他操纵。》上当; 上钩; 入套; 上圈套 《受骗吃亏。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vào
| vào | : | |
| vào | 𠓨: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tròng
| tròng | 揰: | |
| tròng | 㮔: | cái tròng (bẫy bằng dây thòng lọng) |
| tròng | 𭿍: | tròng mắt |
| tròng | 瞳: | tròng mắt |
| tròng | 緟: | tròng trành |

Tìm hình ảnh cho: vào tròng Tìm thêm nội dung cho: vào tròng
