Cao su chống va đập cửa

Chữ 𩸱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩸱, chiết tự chữ GHIM, GHÍM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𩸱:

𩸱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩸱

𩸱

Chiết tự chữ 𩸱

[]

U+029E31, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩸱

Nghĩa Trung Việt của từ 𩸱



ghím (vhn)
ghim, như "cá ghim" (btcn)

Chữ gần giống với 𩸱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Chữ gần giống 𩸱

Tự hình:

Tự hình chữ 𩸱 Tự hình chữ 𩸱 Tự hình chữ 𩸱 Tự hình chữ 𩸱

𩸱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩸱 Tìm thêm nội dung cho: 𩸱