Chữ 㠇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠇:

㠇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠇

㠇

Chiết tự chữ 㠇

[]

U+3807, tổng 15 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiu4;
Việt bính: zau6;

㠇

Nghĩa Trung Việt của từ 㠇


Chữ gần giống với 㠇:

㠅, 㠆, 㠇, 㠈, 㠉, 㠊, 㠋, 㠌, 㠍, 㠎, 㠏, 㠐, 嶒, 嶓, 嶔, 嶗, 嶙, 嶝, 嶟, 嶠, 嶡, 嶢, 嶤, 𡼸, 𡼹,

Chữ gần giống 㠇

Tự hình:

Tự hình chữ 㠇 Tự hình chữ 㠇 Tự hình chữ 㠇 Tự hình chữ 㠇

㠇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠇 Tìm thêm nội dung cho: 㠇