Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尾追 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěizhuī] theo sau; đuổi theo。紧跟在后面追赶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |

Tìm hình ảnh cho: 尾追 Tìm thêm nội dung cho: 尾追
