Từ: cốt thép có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cốt thép:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cốtthép

Dịch cốt thép sang tiếng Trung hiện đại:

钢筋 《钢筋混凝土中所用的钢条。按断面形状不同可分为圆钢筋、方钢筋等, 按表面形状不同可分为光钢筋、竹节钢筋、螺纹钢筋等。也叫钢骨。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cốt

cốt:bà cốt, đồng cốt
cốt:cốt đốt (tên một loại cây)
cốt:cốt (tiếng chảy ồng ộc)
cốt: 
cốt:cốt đột (trái chín thì nứt vỏ tung hột ra)
cốt: 
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
cốt:cổ (chim cổ thư nói tới)
cốt:cổ (chim cổ thư nói tới)

Nghĩa chữ nôm của chữ: thép

thép:ăn thóp thép
thép𨨧:gang thép
cốt thép tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cốt thép Tìm thêm nội dung cho: cốt thép