Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打雪仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎxuězhàng] ném tuyết (trò chơi)。把雪团成球,互相投掷闹着玩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 打雪仗 Tìm thêm nội dung cho: 打雪仗
