Cao su chống va đập cửa

Từ: 阅览 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阅览:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阅览 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèlǎn] xem; đọc (sách báo)。看(书报)。
阅览室
phòng đọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 览

lãm:triển lãm, thưởng lãm
阅览 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阅览 Tìm thêm nội dung cho: 阅览