Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 基诺族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基诺族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 基诺族 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnuòzú] dân tộc Cơ Nặc (dân tộc thiểu số, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)。中国少数民族之一,分布在云南。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诺

nặc:nằng nặc; hứa nặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
基诺族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基诺族 Tìm thêm nội dung cho: 基诺族