Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屈才 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūcái] nhân tài không được trọng dụng; có tài mà không phát huy được。大材小用,指人的才能不能充分发挥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 才
| tài | 才: | tài đức, nhân tài |

Tìm hình ảnh cho: 屈才 Tìm thêm nội dung cho: 屈才
