Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 工分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工分:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 工分 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngfēn] công điểm。某些集体经济组织计算个人工作量和劳动报酬的单位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình
工分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工分 Tìm thêm nội dung cho: 工分