Từ: 斑斑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑斑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斑斑 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānbān] loang lổ; nhiều vết; chấm; tàn nhang; lốm đốm. 形容斑点很多。
血迹斑斑
vết máu loang lổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)
斑斑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑斑 Tìm thêm nội dung cho: 斑斑